Bảng giá sản phẩm

Cập nhật mới nhất: 13/6/2026

🎉 Thông tin khuyến mãi đang áp dụng

Giảm giá theo số lượng bao

Áp dụng cho đơn vị bao 50kgbao 60kg

📦 2 bao Giảm 50,000 VNĐ
📦 3 bao Giảm 120,000 VNĐ
📦 4+ bao Liên hệ

Lưu ý: Khuyến mãi áp dụng trên tổng đơn hàng. Có thể kết hợp nhiều loại sản phẩm khác nhau.

🔍 Lọc và tùy chọn hiển thị
💡 Mẹo: Vuốt sang trái/phải để xem đầy đủ bảng giá
Tên sản phẩm Danh mục Đơn vị Giá niêm yết Quy đổi / kg
Gạo Thơm
Đài Thơm 8 đông xuân 2026
Gạo dẻo kg 16.000
bao 50kg 765.000 15.300
Lài Miên
Lài miên vụ 1 năm 25
Gạo dẻo kg 22.000
bao 50kg 955.000 19.100
Nàng Hoa - Tiêu chuẩn
Nàng Hoa đông xuân 2026
Gạo dẻo kg 18.000
bao 50kg 785.000 15.700
ST21 - Tiêu chuẩn
Long Lài, RVT đông xuân 2026
Gạo dẻo kg 22.500
bao 50kg 1.005.000 20.100
ST25
ST25 đông xuân 2026
Gạo dẻo kg 24.000
bao 50kg 1.080.000 21.600
Thơm Lài Sữa (49)
4900 hè thu 25
Gạo dẻo kg 22.000
bao 50kg 980.000 19.600
504 - Tiêu chuẩn
Gạo tròn hè 2024
Gạo nở kg 13.500
bao 50kg 630.000 12.600
Gạo Ấn Swarna
Gạo trắng ấn Swarna lở 9 tháng
Gạo nở kg 15.000
bao 50kg 690.000 13.800
Nàng Thơm
Nàng Thơm Chợ Đào lở 6 tháng
Gạo nở kg 29.500
bao 50kg 1.305.000 26.100
Tài Nguyên
Tài Nguyên Chợ Đào lở 6 tháng
Gạo nở kg 23.000
bao 50kg 1.005.000 20.100
504 - Lở
gạo nở cũ 1 năm
Gạo nở kg 15.500
bao 50kg 730.000 14.600
Nàng Hoa - Lở
Nàng Hoa thu đông 2025 (lở 6-9 tháng)
Gạo nở kg 19.000
bao 50kg 810.000 16.200
ST21 - Lở
Long Lài, RVT đông xuân 25 (lở 6-9 tháng)
Gạo nở kg 23.000
bao 50kg 1.005.000 20.100
Tấm dẻo
Tấm thơm Nàng Hoa
Tấm kg 13.500
bao 50kg 605.000 12.100
Tấm nở
Tấm Ấn Swarna lở 6-9 tháng
Tấm kg 14.500
bao 50kg 660.000 13.200
Tấm kg 15.000
bao 50kg 630.000 12.600
Tấm Tài Nguyên
Tấm Tài Nguyên Chợ Đào lở 6 tháng
Tấm kg 19.000
bao 50kg 805.000 16.100
Nếp Bắc Dâu
Nếp bắc dâu lở 6 tháng
Nếp kg 25.000
bao 60kg 1.326.000 22.100
Nếp kg 37.000
bao 50kg 1.705.000 34.100
Nếp kg 19.000
bao 50kg 855.000 17.100
Nếp kg 23.000
bao 50kg 1.025.000 20.500
Nếp kg 24.000
bao 50kg 1.080.000 21.600
Nếp Thái nhập
Lily Flower, Thai Hom Mali Rice
Nếp kg 27.000
bao 50kg 1.230.000 24.600
Nếp kg 24.000
bao 50kg 1.005.000 20.100
Lúa - Gạo Lứt kg 22.000
bao 50kg 910.000 18.200
Lúa - Gạo Lứt kg 12.000
bao 50kg 550.000 11.000
Lúa - Gạo Lứt kg 13.000
bao 50kg 585.000 11.700
Gạo chính hãng kg 51.000
thùng 8 hộp 2 kg 852.000 53.250
ST25 (Ông Cua) - Lúa Tôm - túi 5kg
ST25 Gạo Ông Cua Lúa tôm túi 5kg
Gạo chính hãng kg 45.000
bao 5 túi 5 kg 1.110.000 44.400
Gạo chính hãng kg 42.000
bao 5 túi 5 kg 1.045.000 41.800
test-123
test 123115 25052026
test kg 34.000
bao 50kg 630.050 12.601
Zalo
Call